Những chuyến đi của tôi thường chưa kết thúc khi máy bay hạ cánh mà kéo dài rất lâu trong suy nghĩ, như một lớp trầm tích lặng lẽ bồi đắp thêm ký ức. Chuyến đi Indonesia vừa rồi cũng vậy. Điều đọng lại không chỉ là sự hài lòng vì công việc đã hoàn thành mà là cảm giác được sống giữa những không gian khác nhau của một quốc gia đang chuyển động mạnh mẽ giữa truyền thống và hiện đại.
1.
Ấn tượng đầu tiên của tôi là Jakarta không bao giờ ngừng chuyển động. Những dòng xe máy, ô tô ken dày từ sáng đến khuya, tiếng tàu và âm thanh thành phố, ánh đèn và những khối cao ốc kính thép nối tiếp nhau, đúng là một siêu đô thị đang “bung ra” với tốc độ chóng mặt. Nhưng điều thú vị là giữa Jakarta hiện đại và ồn ào ấy vẫn tồn tại những khoảng lặng của lịch sử và ký ức.
Khi bước vào khu phố cổ Kota Tua, nhịp điệu thành phố bỗng chậm lại. Những công trình thời thuộc địa Hà Lan với mái ngói đỏ, cửa sổ lớn và quảng trường cũ gợi nhớ một Batavia xa xưa, tiền thân của Jakarta hôm nay. Không gian ấy như một lớp thời gian khác còn sót lại giữa đô thị hiện đại. Nhiều người dừng chân ngồi chơi dưới bóng mát cây xanh, thong thả chụp hình, đạp xe sơn màu sặc sỡ quanh quảng trường.
Trong những tòa nhà cổ là quán cà phê, tiệm ăn mang phong cách thời thuộc địa. Một ô kính nhỏ giữ lại dưới lòng đường một đoạn đường sắt đầu tiên của thành phố… Tất cả cho thấy nỗ lực giữ lại ký ức đô thị giữa áp lực phát triển rất lớn. Từ đó nơi này trở thành điểm đến quen thuộc của du khách.

Đài tưởng niệm quốc gia tại quảng trường trung tâm Jakarta là công trình hiện đại nổi tiếng. Bảo tàng Lịch sử được xây dựng trong phần chân đế rộng lớn của đài tưởng niệm.
Tôi nhớ cảm giác tương phản ở quảng trường trung tâm Jakarta (quảng trường Merdeka) có công trình hiện đại nổi tiếng nhất là Đài tưởng niệm quốc gia cao vút, luôn tấp nập người đến chụp hình, vui chơi ở công viên cạnh đó. Và chỉ sau ít phút đi qua một đường hầm du khách đã được dẫn đến Bảo tàng Lịch sử - xây dựng trong phần chân đế rộng lớn của đài tưởng niệm.
Bảo tàng rất mát mẻ và yên tĩnh, trưng bày những bức tranh toàn cảnh tái hiện lịch sử Indonesia. Tôi lang thang cả ngày ở đây vẫn chưa chiêm ngưỡng hết hàng trăm bức tượng Phật giáo, Hindu giáo, hàng ngàn hiện vật về lịch sử - văn hóa, phản ánh “sự đa dạng trong thống nhất” của “xứ sở vạn đảo”, một trong những quốc gia đa dạng về sắc tộc nhất thế giới.
2.
Từ Jakarta đến Bali, sự tương phản ấy vẫn tiếp tục nhưng theo một cách khác. Bali không giống một “thành phố du lịch” theo nghĩa thông thường mà giống một không gian văn hóa truyền thống mở rộng, nơi du lịch được xây dựng trên nền của tín ngưỡng, cảnh quan và ký ức cộng đồng.
Ở đó tín ngưỡng bản địa hiện diện khắp nơi: trước cổng nhà, bên ruộng bậc thang, dưới gốc cây lớn đến các công sở, khách sạn sang trọng hay ven biển đẹp nổi tiếng. Buổi sáng khi đi bộ trên những con phố, tôi thường thấy trước cửa từng ngôi nhà là một khay nhỏ kết bằng lá dừa đặt trên mặt đất, trong đó có vài bông hoa, chút trầm thơm, mấy loại bánh và trái cây của địa phương. Người Bali không “trưng bày” văn hóa cho khách xem mà họ đang sống trong văn hóa ấy mỗi ngày. Những nghi thức giản dị ấy làm cho Bali hấp dẫn hơn vì nhịp “sống chậm” mang tinh thần riêng giữa cơn lốc toàn cầu hóa.

Kiến trúc kiểu “cổng trời” rất đặc trưng được bảo tồn, tôn tạo thường xuyên, trở thành “biểu tượng kiến trúc” của Bali.
Điều làm tôi suy nghĩ nhiều là cách người Bali dung hòa giữa bảo tồn và khai thác du lịch. Một thành phố rất nhiều cây xanh, đường phố và nơi công cộng luôn sạch sẽ, người dân hiền hòa, thân thiện, giọng nói nhẹ nhàng với nụ cười luôn nở trên môi. Biển hiệu cửa hàng, quán ăn địa phương hầu như không có tiếng Anh, món ăn truyền thống sử dụng bao bì bằng lá dừa, lá chuối, những chiếc lồng bàn kết bằng lá cọ, lá buông nhiều kích cỡ và màu sắc mang lại sự thích thú cho du khách… Người Bali hiểu rất rõ giá trị kinh tế của di sản, nhưng là di sản trong một không gian sống chứ không phải trong “tủ trưng bày” hay “sân khấu hóa”.
Dĩ nhiên thương mại hóa vẫn hiện diện. Có những khu vực đông nghịt du khách, trong chợ truyền thống vẫn “nói thách”, những buổi biểu diễn được “đóng gói” theo giờ tham quan, những quán cà phê với giá không hề rẻ nhìn ra ruộng bậc thang hay bên bờ biển tuyệt đẹp... Nhưng phía sau hoạt động du lịch ấy vẫn là một nền văn hóa bản địa đủ mạnh để du khách có thể cảm nhận sự độc đáo chân thực của nó.
3.
Từ Bali, tôi tiếp tục hành trình đến Borobudur - nơi mà từ lâu tôi chỉ được biết qua phim ảnh và tài liệu nghiên cứu. Mọi hình dung đều trở nên nhỏ bé khi đứng trước công trình vĩ đại này! Borobudur được xây dựng hoàn toàn bằng đá núi lửa với kỹ thuật ghép khối chính xác và hệ thống phù điêu dày đặc. Nhờ kiến trúc còn khá nguyên vẹn nên dù qua trùng tu vài lần, công trình không bị “làm mới” mà mang lại sự hoàn chỉnh và thẩm mỹ cao.
Khi mặt trời lên Borobudur hiện ra giữa màn sương mỏng như một ngọn núi đá khổng lồ, vẻ đồ sộ choáng ngợp nhưng tĩnh lặng rất đặc biệt. Những tầng tháp chồng lên nhau biểu tượng cho hành trình đi lên của tâm thức. Hàng trăm pho tượng Phật, những bức tường phủ kín phù điêu không tạo cảm giác phô trương quyền lực mà như một lời nhắc nhẹ nhàng về sự vô thường.

Dù đã trở thành điểm du lịch nổi tiếng thế giới, Borobudur vẫn giữ được tính chất thiêng liêng của một không gian tâm linh.
Tôi đi chậm giữa những bậc đá đã in dấu thời gian và nghĩ đến những công trình tôn giáo lớn của Đông Nam Á như Mỹ Sơn, Đồng Dương, Angkor… Càng hiểu hơn một Đông Nam Á từng là không gian văn hóa rộng lớn, nơi tôn giáo, thương mại và nghệ thuật giao thoa mạnh mẽ để tạo nên những công trình kỳ vĩ. Borobudur không chỉ là di sản của Indonesia, nó còn là một phần ký ức chung của nền văn minh Đông Nam Á.
Đứng giữa Borobudur còn khá nguyên vẹn sau hơn một nghìn năm, tôi nhớ đến Phật viện Đồng Dương ở miền Trung nước ta - một trung tâm Phật giáo lớn của Vương quốc Champa xưa, cùng thời với Borobudur. Tuy nhiên hiện nay Borobudur được coi là một “di sản sống” trong khi Đồng Dương là một “di sản khảo cổ” không còn thực hành. Sự khác biệt không chỉ phản ánh số phận khác nhau của hai di sản Phật giáo mà còn gợi ý về cách mỗi quốc gia ứng xử với ký ức lịch sử của mình sao cho phù hợp.
4.
Đông Nam Á từng là một không gian văn minh liên kết sâu sắc bằng tôn giáo, thương mại và nghệ thuật. Trải qua những biến động lịch sử, nhiều lớp ký ức đã mất đi trước khi kịp được nhận diện đầy đủ giá trị. Có lẽ vì thế khi bước đi giữa Borobudur, tôi không chỉ nhìn thấy Indonesia, thấp thoáng đâu đó còn là những mảnh ký ức bị đứt gãy của di sản Việt Nam. Chúng ta sở hữu vô số cảnh quan tuyệt đẹp, di tích quý giá và truyền thống văn hóa phong phú. Nhưng việc bảo tồn và du lịch vẫn nặng về khai thác nhanh, trùng tu “làm mới”, đưa công trình hiện đại vào cảnh quan di tích một cách phô trương, làm mất đi điều du khách quốc tế tìm kiếm là bản sắc địa phương, chiều sâu văn hóa của di sản và đời sống cộng đồng.
Một di sản hấp dẫn không chỉ vì nó cổ kính mà vì nó kể được câu chuyện của cộng đồng sống cùng nó. Một thành phố du lịch bền vững không chỉ có khách sạn sang trọng hay dịch vụ tốt, mà còn phải giữ được linh hồn nơi chốn. Jakarta cho thấy sức kháng cự của di sản trước hiện đại hóa, Bali cho thấy khả năng gìn giữ bản sắc trong phát triển, còn Borobudur cho con người hôm nay tâm thế hướng về ký ức thời gian của văn minh Đông Nam Á.
Bên cạnh những di tích nguyên vẹn, những nơi tôi đến cũng còn nhiều phế tích giống Đồng Dương hay Mỹ Sơn. Hầu hết chúng không được phục dựng nhưng bảo tồn rất tốt và luôn đông khách tham quan. Có lẽ một phế tích trung thực với lịch sử vẫn có giá trị cao về học thuật và ký ức, thậm chí cao hơn một công trình phục dựng hoàn chỉnh nhưng dựa nhiều trên giả định khoa học hay suy diễn lịch sử.
Indonesia hôm nay đang tồn tại trong hai nhịp sống: một bên là khát vọng hiện đại hóa mạnh mẽ, một bên là nhu cầu giữ lại chiều sâu văn hóa như một điểm tựa tinh thần. Di sản văn hóa ở đây không chỉ là những hiện vật cổ hay đền tháp xưa. Chúng là di sản vì có khả năng mang lại cho con người cảm giác mình thuộc về một dòng chảy liên tục của lịch sử và văn hóa. Nhận thức đó chính là điều quý giá nhất mà chuyến đi này mang lại cho tôi.
Bài và ảnh: Nguyễn Thị Hậu