Tại tọa đàm Hành trình kiến tạo nền tảng quốc gia hiện đại dưới triều Nguyễn do tạp chí Tia Sáng và Omega Plus vừa tổ chức, các chuyên gia đã cùng giải mã hành trình kiến tạo một Việt Nam hiện đại, đầy bản lĩnh, mở ra góc nhìn mới về sự tiếp nối thông thái giữa hai vị quân chủ.
Cuộc lột xác ngoạn mục của hệ điều hành quốc gia
Khởi đầu của nhà Nguyễn, dưới góc nhìn của TS. Vũ Đức Liêm, Khoa Lịch sử, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, không đơn thuần là một triều đại có tính kế thừa, mà là một “dự án chính trị” gắn liền với sức mạnh súng ống và công nghệ. Với tư duy dùng quân sự để thống nhất lãnh thổ, Nguyễn Ánh đã biến vùng hạ lưu Mê Kông thành căn cứ kinh tế – quân sự chiến lược.
Ông tập trung đào kênh để tạo ra “mạch máu” kép, vừa khơi thông lúa gạo làm hậu cần, vừa tạo mạng lưới giao thông thủy cho các hạm đội cơ động. Sức mạnh của căn cứ này nằm ở sự hội tụ giữa phần cứng là công nghệ súng ống, tàu chiến bọc đồng hiện đại, và phần mềm là tư duy quản trị thực dụng của các võ tướng. Hạ lưu Mê Kông không chỉ là vựa lúa, mà còn là một công xưởng quân sự hóa cao độ.

Các diễn giả trao đổi sôi nổi tại tọa đàm.
Đồng thời, xây dựng mô hình quản trị dựa trên liên minh của các võ tướng và sự áp đảo về kỹ thuật, tạo tiền đề cho một đế chế trước khi chuyển mình sang dân sự hóa. Ông tập hợp những người lính, những tướng lĩnh trung thành để thống nhất giang sơn. Thế nhưng, bộ máy ấy lại mang đậm dấu ấn của một liên minh quân sự. Quyền lực bấy giờ không tập trung hoàn toàn ở kinh đô. Nó bị phân tán cho các “phó vương” như Lê Văn Duyệt tại Gia Định Thành hay Nguyễn Văn Thành ở Bắc Thành.
Đó là một thời đại mà tiếng nói của các võ quan có sức nặng át cả văn chương, lễ nghĩa.

Tác phẩm Nhà nước và quyền lực chính trị ở Việt Nam đầu thế kỉ XIX (NXB Đại học Sư phạm) của TS. Vũ Đức Liêm khắc họa rất chi tiết bộ máy hành chính đầu thời Nguyễn.
Khi Minh Mạng lên ngôi, ông đối mặt với thách thức lớn từ thời cha mình để lại. TS. Liêm chỉ ra, đó là làm sao để quản trị đất nước rộng lớn bằng luật lệ, thay vì binh đao. Vị vua trẻ hiểu rằng không thể trị quốc mãi bằng lưng ngựa. Ông bắt đầu một cuộc “dân sự hóa” triệt để và đầy khôn khéo. PGS-TS Trần Trọng Dương, Khoa Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam, Đại học Công nghiệp Hà Nội nhận định, đây là quá trình dịch chuyển hệ hình tri thức. Minh Mạng không chọn đối đầu trực diện bằng vũ lực. Thay vào đó, ông dùng vũ khí là các quy định hành chính và văn bản.
Nhà vua làm phức tạp hóa hệ thống giấy tờ, đơn từ và các mẫu biểu báo cáo. Ông đòi hỏi mọi việc phải được xử lý qua con dấu, chữ ký và lưu trữ bài bản. Chính “ma trận” chữ nghĩa này đã tạo ra một bộ lọc tự nhiên. Những võ quan dù có công lao, nhưng không giỏi chữ nghĩa dần cảm thấy lạc lõng. Họ buộc phải rút lui khỏi bộ máy hành chính, nhường chỗ cho tầng lớp quan văn. Những trí thức mới này không chỉ giỏi kinh thư, mà còn thạo việc trị nước trên mặt giấy.

Cửu đỉnh được đúc dưới thời Minh Mạng, nhằm biểu thị sự trường tồn của triều đại, sự giàu đẹp và thống nhất toàn vẹn lãnh thổ. Ảnh: Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam
Từ đây, mô hình quản trị của Việt Nam chính thức bước sang trang mới. Quyền lực từ tay những vị tướng quân dần được thu về trong lòng bàn tay hoàng đế. Vua Minh Mạng đã thay đổi hoàn toàn hệ điều hành của quốc gia. Ông biến một liên minh của những người lính thành một bộ máy hành chính chuyên nghiệp và quy củ. Cuộc chuyển giao này không chỉ là sự thay đổi nhân sự. Đó là một cuộc cách mạng về tư duy, dùng ngòi bút để định hình vận mệnh một đế chế.
Thủ thuật hành chính và cuộc cách mạng bằng văn bản, ấn tín
Tiếp nối cuộc chuyển giao từ kiếm sang bút, vua Minh Mạng đã thực thi một chiến lược quản trị đầy mưu lược. Bên cạnh đó, TS. Liêm phân tích, nhà vua thiết lập hệ thống Nội các và Cơ mật viện để tạo ra cơ chế kiểm soát lẫn nhau. Một điểm đặc biệt là Minh Mạng chỉ quy định quan đứng đầu Nội các ở hàm Tam phẩm. Vị trí này chỉ tương đương với cấp Vụ trưởng ngày nay. Cách sắp đặt này giúp nhà vua dễ dàng điều phối bộ máy, đồng thời ngăn chặn triệt để sự xuất hiện của những đại thần đầu triều có thể đe dọa ngai vàng như các triều đại trước.

Sơ đồ tổ chức bộ máy dưới thời Minh Mạng. Ảnh: Wikipedia
Sự minh bạch cũng là yếu tố được Minh Mạng đặt lên hàng đầu. Theo TS. Liêm, nhà vua đặc biệt ác cảm với tình trạng tham nhũng và bè phái. Ông xây dựng một hệ thống báo cáo liên tục, cập nhật tình hình tức thời từ các tỉnh về kinh đô. Mọi biến động nhỏ nhất ở địa phương đều phải được trình báo ngay lập tức để hoàng đế nắm bắt kịp thời.

TS. Vũ Đức Liêm chia sẻ tại tọa đàm.
Về mặt không gian quyền lực, PGS. Dương nhấn mạnh cuộc cải cách chia cả nước thành 31 tỉnh vào năm 1831-1832. Đây là cách Minh Mạng “chia nhỏ” các vùng địa lý để xóa tan ảnh hưởng của các thế lực cát cứ cũ. Mọi quyền lực giờ đây quy về một mối duy nhất là Kinh đô Huế. Cấu trúc địa giới này chặt chẽ đến mức, sau này người Pháp sang cũng phải kế thừa lại toàn bộ để quản lý xứ sở này. Nhờ vậy, Minh Mạng đã đặt nền móng cho một nhà nước tập quyền thống nhất và bền vững nhất trong lịch sử phong kiến Việt Nam.
Xóa bỏ “phó vương” và thống nhất diễn ngôn chính trị
Với tham vọng hiện đại hóa bộ máy, Minh Mạng đã thực hiện một cuộc tổng tấn công vào sự trì trệ của hệ thống cũ để xác lập quyền lực tuyệt đối. Theo TS. Liêm, thời Gia Long, hai vùng đất Bắc Thành và Gia Định Thành giống như những thực thể độc lập với quân đội và luật lệ riêng. Để đạt được mục tiêu thống nhất tối cao, Minh Mạng đã quyết liệt xóa bỏ chế độ Tổng trấn – những vị “phó vương”. Ông chấp nhận đối đầu trực diện với các thế lực cũ, mà điển hình là vụ án Lê Văn Duyệt, để khẳng định rằng chỉ có một mặt trời duy nhất là hoàng đế tại Huế.

PGS-TS. Trần Trọng Dương chia sẻ tại tọa đàm.
Đồng quan điểm, PGS. Dương làm rõ, đây không chỉ là cuộc dọn dẹp nhân sự, mà còn là sự dịch chuyển hệ hình tri thức. Nếu hoàng đế Gia Long vẫn sử dụng một phần di sản quản trị từ thời Lê – Trịnh, thì Minh Mạng đã mạnh dạn cập nhật một hệ điều hành hoàn toàn mới từ nhà Thanh. Trong tư duy của vua Minh Mạng, ông không cam chịu làm chủ một vương quốc nhỏ bé. Ông tự coi mình là hoàng đế của một đế chế huy hoàng mang tên Đại Nam. Tầm nhìn này buộc nhà vua phải chuẩn hóa mọi thứ, từ việc viết lại lý lịch bản thân với những điềm báo thiên mệnh đến việc thống nhất các chuẩn mực văn hóa, lễ nghi trên toàn cõi.

Vụ án Lê Văn Duyệt dưới thời Minh Mạng được khắc họa trên sân khấu kịch nói. Ảnh: Văn Hà
Sự đan xen giữa tư duy quản trị thực tiễn và khát vọng về một đế chế chính thống đã giúp Minh Mạng giải quyết triệt để những vấn đề tồn đọng từ thuở sơ khai. Đây chính là giai đoạn nhà nước Nguyễn thoát khỏi cái bóng của một liên minh quân sự để thực sự trở thành một thiết chế chính trị chuyên nghiệp, thống nhất từ tư tưởng đến thực địa.
Khoảng cách giữa đế chế trên giấy và đời sống thực nơi làng xã
Dù đạt đến đỉnh cao về kỹ thuật quản trị nhưng mô hình của vua Minh Mạng không tránh khỏi những vết nứt sâu sắc trong lòng xã hội. Theo TS. Liêm, bi kịch của triều đại này nằm ở sự đứt gãy giữa một nhà nước cực kỳ chuyên nghiệp và tâm lý của đại bộ phận dân chúng. Nhà Nguyễn đã áp dụng mô hình “thiểu số cai trị đa số” của nhà Thanh, xây dựng một bộ máy hành chính tinh vi, nhưng lại thiếu đi sợi dây liên kết linh hồn với cộng đồng. Kết quả là, triều đình có thể thu đủ thuế, bắt đủ lính, nhưng mãi mãi không thu phục được hoàn toàn lòng dân.

Cải đổi y phục của Minh Mạng gặp phải sự kháng cự của người dân Đàng Ngoài, thể hiện qua bài hò: “Tháng tám có chiếu vua ra/Cấm quần không đáy người ta hãi hùng”. Ảnh: Việt Cổ Phục
Sự xa dân ấy thể hiện rõ nhất qua những xung đột văn hóa đầy cay nghiệt. TS. Liêm dẫn chứng lệnh cấm mặc váy, nhằm thống nhất trang phục Nam – Bắc Hà như một minh chứng cho tư duy hành chính cứng nhắc, muốn dùng mệnh lệnh để thay đổi phong tục lâu đời. Khi nhà nước can thiệp quá sâu vào đời sống cá nhân bằng những diễn ngôn xa lạ, họ đã vấp phải những làn sóng phản kháng ngầm đầy bền bỉ trong dân gian.
PGS. Dương gọi đây là một cuộc “khủng hoảng bản sắc”. Trong khi các triều đại Lý, Trần, Lê luôn gắn kết dân tộc bằng diễn ngôn văn hiến bản địa gần gũi, thì nhà Nguyễn lại quá sa đà vào điển chương, lễ nhạc Nho giáo kinh điển của phương Bắc.

Nhà nghiên cứu Nguyễn Hữu Phúc Tiến bày tỏ sự trân trọng của mình đối với công trình nghiên cứu dày dặn tư liệu của TS. Vũ Đức Liêm.
Việc vay mượn một hệ điều hành ngoại lai quá mạnh nhưng lại thiếu tính tương thích với văn hóa làng xã đã khiến nhà Nguyễn trở nên cô độc trên chính mảnh đất của mình. PGS. Dương nhấn mạnh, sự thiếu hụt về bản sắc dân tộc nội tại đã tước đi sức mạnh gắn kết khi quốc gia đối mặt với những biến động lớn lao từ phương Tây sau này.
Bài học từ thời Minh Mạng để lại cho hậu thế vẫn còn nguyên giá trị. Một hệ thống quản trị dù tinh vi đến đâu, nếu chỉ được vẽ trên giấy bằng những con số hành chính khô khan, mà bỏ quên tâm tính dân tộc, ắt hẳn cũng khó được lòng dân chúng. Sự thành công của một đế chế không chỉ đo bằng việc quản bao nhiêu tỉnh, ban bao nhiêu sắc phong, mà nằm ở chỗ tiếng nói của nhà nước có thực sự hòa chung nhịp đập với đời sống của người dân hay không.
Đọc sử xưa, ngẫm thời nay
Trong khuôn khổ sự kiện, cuốn sách Nhà nước và quyền lực chính trị ở Việt Nam đầu thế kỷ XIX (NXB Đại học Sư phạm) của TS. Vũ Đức Liêm đã được giới thiệu đến độc giả. Ông Nguyễn Cảnh Bình, Chủ tịch HĐQT Công ty Sách Omega Việt Nam, đánh giá rất cao công trình nghiên cứu này. Ông đặc biệt ấn tượng với vai trò “tổng đạo diễn” của vua Minh Mạng trong công cuộc cải cách đất nước.
Qua tác phẩm, ông Bình hy vọng tìm thấy những triết lý quản trị bền vững cho tương lai. Cuốn sách của TS. Liêm chính là gợi mở quan trọng cho hành trình đó. Với ông, giá trị cốt lõi của lịch sử nằm ở khả năng soi rọi cho những vấn đề của thời đại hôm nay.
Đoan Túc