Sau gần hai thập kỷ kể từ khi Landmark 72 mở màn cho kỷ nguyên nhà siêu cao tầng tại Việt Nam, cuộc đua phát triển các cao ốc chọc trời đang bước sang một giai đoạn mới.
Bên cạnh những công trình đã định hình diện mạo đô thị như Landmark 72, Landmark 81, Bitexco Financial Tower hay Lotte Center Hà Nội, làn sóng phát triển các tòa tháp siêu cao tầng đang tiếp tục được nối dài với hàng loạt dự án mới do các doanh nghiệp trong nước đề xuất.
Điển hình tại Hà Nội có thể kể đến như Hanoi Twin Tower (do Vingroup và Thaiholdings đầu tư) với chiều cao tới 99 tầng; tháp tài chính Phương Trạch thuộc Thành phố thông minh Bắc Hà Nội (do BRG và Sumitomo Corporation đầu tư) với chiều cao lên đến 108 tầng. Đi vào phía Nam, Vingroup cũng đang dự kiến xây dựng tòa tháp 108 tầng tại đại đô thị Vinhomes Green Paradise....
Tuy nhiên, phía sau cuộc đua về chiều cao không chỉ là câu chuyện xây dựng những công trình mang tính biểu tượng, mà còn phản ánh năng lực tài chính, trình độ phát triển đô thị và tầm nhìn dài hạn của các doanh nghiệp.
Xung quanh vấn đề này, Tạp chí Đầu tư Tài chính – VietnmaFinance đã có cuộc trao đổi với TS-KTS Trương Văn Quảng, Phó tổng thư ký Hội Quy hoạch và Phát triển Đô thị Việt Nam:

TS-KTS Trương Văn Quảng, Phó Tổng thư ký Hội Quy hoạch và Phát triển Đô thị Việt Nam.
Siêu tháp là thước đo tầm vóc kinh tế
- Theo ông, việc phát triển các công trình siêu cao tầng này phản ánh điều gì về quá trình phát triển kinh tế và đô thị của Việt Nam?
TS-KTS Trương Văn Quảng: Sự phát triển các công trình siêu cao tầng phản ánh một bước chuyển quan trọng trong quá trình phát triển kinh tế và đô thị của Việt Nam. Đây là minh chứng cho sự gia tăng năng lực của nền kinh tế, quá trình đô thị hóa mạnh mẽ, sức hấp dẫn của môi trường đầu tư và khả năng tham gia của Việt Nam vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Đồng thời, các công trình này cũng thể hiện xu hướng sử dụng đất hiệu quả hơn, phát triển đô thị theo chiều cao thay vì chỉ mở rộng theo chiều ngang, góp phần hình thành các trung tâm tài chính, thương mại, dịch vụ hiện đại và nâng cao vị thế, hình ảnh của các đô thị Việt Nam trên trường quốc tế.
- Nhiều quốc gia như Malaysia, UAE hay Trung Quốc đều sở hữu những tòa tháp mang tính biểu tượng, gắn với từng giai đoạn phát triển của nền kinh tế. Theo ông, một công trình siêu cao tầng có ý nghĩa như thế nào đối với hình ảnh của một thành phố, một quốc gia?
Trên thế giới, nhiều công trình siêu cao tầng đã vượt ra ngoài giá trị của một dự án bất động sản để trở thành biểu tượng của một thành phố, thậm chí của cả một quốc gia. Tháp đôi Petronas của Malaysia, Burj Khalifa của UAE hay Tháp Thượng Hải của Trung Quốc đều là những ví dụ điển hình. Những công trình này không chỉ thể hiện trình độ khoa học - công nghệ, năng lực xây dựng và tiềm lực kinh tế, mà còn góp phần định vị hình ảnh quốc gia, nâng cao sức hấp dẫn đầu tư, du lịch và gia tăng khả năng cạnh tranh trên trường quốc tế.
Đối với một thành phố, một công trình siêu cao tầng được quy hoạch và đầu tư bài bản có thể trở thành điểm nhấn kiến trúc, tạo nên bản sắc không gian, góp phần hình thành trung tâm tài chính, thương mại, dịch vụ hiện đại và thúc đẩy các hoạt động kinh tế xung quanh. Đây cũng là yếu tố giúp nâng cao giá trị thương hiệu đô thị, thu hút các tập đoàn lớn, nguồn nhân lực chất lượng cao và các sự kiện quốc tế.

Việc doanh nghiệp trong nước làm chủ các dự án mang tính biểu tượng cũng góp phần khẳng định vị thế của thương hiệu Việt...
- Nếu như trước đây các tòa nhà cao nhất Việt Nam chủ yếu do doanh nghiệp nước ngoài đầu tư thì nay các tập đoàn tư nhân trong nước lại đóng vai trò dẫn dắt. Theo ông, sự chuyển dịch này mang ý nghĩa như thế nào?
Việc các tập đoàn tư nhân trong nước trở thành chủ đầu tư của những dự án siêu cao tầng là một dấu mốc quan trọng, phản ánh sự trưởng thành của khu vực kinh tế tư nhân Việt Nam cũng như năng lực phát triển đô thị của đất nước. Điều này cho thấy các doanh nghiệp Việt không chỉ có tiềm lực tài chính mạnh hơn mà còn từng bước làm chủ công nghệ, năng lực quản trị dự án quy mô lớn và tư duy phát triển đô thị theo chuẩn quốc tế.
Dưới góc độ quy hoạch, sự chuyển dịch này có ý nghĩa rất tích cực. Nếu trước đây các dự án chủ yếu là những công trình đơn lẻ, thì hiện nay nhiều tập đoàn trong nước đã phát triển theo mô hình đô thị tích hợp, kết hợp đồng bộ nhà ở, thương mại, tài chính, dịch vụ, văn hóa, không gian công cộng và hạ tầng kỹ thuật. Điều này phù hợp với xu hướng phát triển đô thị hiện đại, lấy chất lượng không gian sống và hiệu quả sử dụng đất làm trọng tâm.
Mặt khác, việc doanh nghiệp Việt làm chủ các dự án mang tính biểu tượng cũng góp phần khẳng định vị thế của thương hiệu Việt, nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế và giảm dần sự phụ thuộc vào các nhà đầu tư nước ngoài trong những lĩnh vực đòi hỏi trình độ kỹ thuật và nguồn lực lớn.
Biểu tượng đô thị không chỉ được đo bằng chiều cao
- Theo ông, điều gì quyết định một tòa nhà chọc trời có thể trở thành biểu tượng của một đô thị?
Theo tôi, chiều cao chỉ là điều kiện cần, chứ chưa phải là điều kiện đủ để một tòa nhà trở thành biểu tượng của đô thị. Trên thế giới, những công trình được coi là biểu tượng đều không chỉ nổi bật về chiều cao mà còn là sự kết tinh của quy hoạch, kiến trúc, công nghệ, văn hóa và giá trị cộng đồng.
Trước hết, công trình phải được đặt đúng vị trí trong cấu trúc không gian đô thị, phù hợp với quy hoạch tổng thể và đóng vai trò là điểm nhấn của trung tâm tài chính, thương mại hoặc khu vực phát triển chiến lược. Một tòa tháp dù rất cao nhưng nằm ở vị trí không phù hợp hoặc gây quá tải hạ tầng sẽ khó tạo ra giá trị bền vững.
Thứ hai là phải thể hiện giá trị kiến trúc và bản sắc. Một công trình biểu tượng cần có thiết kế độc đáo, hiện đại nhưng vẫn phản ánh được bản sắc văn hóa, điều kiện tự nhiên và đặc trưng của thành phố. Đây là yếu tố tạo nên sự khác biệt, giúp công trình được nhận diện và ghi nhớ trên bản đồ kiến trúc thế giới.
Thứ ba là hạ tầng và khả năng kết nối. Các tòa nhà siêu cao tầng cần được kết nối hiệu quả với hệ thống giao thông công cộng, hạ tầng kỹ thuật và hạ tầng số để bảo đảm vận hành thông suốt, giảm áp lực lên giao thông và nâng cao chất lượng đô thị.
Thứ tư là không gian công cộng và giá trị phục vụ cộng đồng. Một công trình hiện đại không chỉ phục vụ người sử dụng bên trong mà còn cần tạo ra quảng trường, công viên, phố đi bộ, không gian văn hóa và các tiện ích mở để người dân cùng hưởng lợi. Đây là xu hướng quy hoạch đô thị tiên tiến trên thế giới.
Cuối cùng là tính bền vững và khả năng thích ứng. Công trình cần áp dụng công nghệ xanh, tiết kiệm năng lượng, giảm phát thải carbon, sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường và có khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu. Đây sẽ là tiêu chí quan trọng của các biểu tượng đô thị trong tương lai.

Những cao ốc chọc trời ở Hà Nội.
- Trên thế giới từng có khái niệm “Skyscraper Index” (hay còn gọi là “lời nguyền cao ốc”), cho rằng nhiều công trình siêu cao tầng được xây dựng trong giai đoạn nền kinh tế tăng trưởng nóng trước khi bước vào thời kỳ khủng hoảng. Theo ông, nên nhìn nhận quan điểm này như thế nào và Việt Nam cần lưu ý điều gì khi phát triển các công trình siêu cao tầng?
“Skyscraper Index” hay “lời nguyền cao ốc” là một giả thuyết kinh tế khá thú vị, được đưa ra sau khi quan sát một số chu kỳ phát triển trên thế giới. Tuy nhiên, đây không phải là một quy luật kinh tế đã được kiểm chứng.
Thực tế cho thấy có những quốc gia xây dựng các tòa tháp biểu tượng trước thời kỳ suy giảm kinh tế, nhưng cũng có nhiều trường hợp các công trình này tiếp tục trở thành động lực thúc đẩy tăng trưởng, thu hút đầu tư và nâng cao năng lực cạnh tranh của đô thị.
Theo tôi, vấn đề không nằm ở việc xây cao hay không, mà ở thời điểm, quy mô và hiệu quả đầu tư. Nếu một dự án được phát triển dựa trên nhu cầu thực của thị trường, phù hợp với quy hoạch, có nguồn lực tài chính bền vững và chiến lược khai thác lâu dài thì công trình đó sẽ tạo ra giá trị cho nền kinh tế. Ngược lại, nếu chạy theo tâm lý cạnh tranh về chiều cao, đầu tư vượt quá sức hấp thụ của thị trường hoặc thiếu đồng bộ với hạ tầng đô thị thì rủi ro là điều cần tính đến.
Đối với Việt Nam, khi bước vào giai đoạn phát triển mới, việc xuất hiện các công trình siêu cao tầng là xu hướng tất yếu tại các đô thị lớn và các trung tâm tài chính.
Tuy nhiên, cần đặc biệt lưu ý một số nguyên tắc. Thứ nhất, mọi dự án phải đặt trong tổng thể quy hoạch đô thị và chiến lược phát triển vùng. Thứ hai, cần đánh giá đầy đủ nhu cầu thị trường, hiệu quả kinh tế - xã hội và khả năng vận hành lâu dài, tránh phát triển theo phong trào. Thứ ba, phải đầu tư đồng bộ hạ tầng giao thông, hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng số và các dịch vụ công cộng để công trình phát huy hiệu quả.
Cuối cùng, cần ưu tiên các tiêu chuẩn công trình xanh, tiết kiệm năng lượng và khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu, phù hợp với xu hướng phát triển bền vững.
Xin cảm ơn ông về cuộc trao đổi này!
Ái Sa