Gene Tri thức: Những “thư viện” không có sách của loài người

 10:31 | Thứ bảy, 15/08/2026  0
Điều gì đã giúp con người vượt lên khỏi giới hạn của một đời người để tích lũy, lưu giữ và không ngừng mở rộng tri thức qua hàng nghìn thế hệ? "Gene Tri thức" của Lynne Kelly đưa người đọc trở về với một lời giải khác về sự thành công của loài người, nơi trí nhớ, câu chuyện, âm nhạc, nghệ thuật và cảnh quan cùng tạo nên một hệ thống truyền thừa đã làm nên năng lực sáng tạo đặc biệt của loài người.

Con người vốn thường tự hào về bộ não của mình. Chúng ta đã phát minh ra chữ viết, xây dựng thành phố, sáng tác âm nhạc, vẽ tranh trên vách hang, giải mã gene và gửi tàu thăm dò vào không gian. Trong câu chuyện quen thuộc về sự tiến hóa, trí thông minh dường như là lời giải thích đơn giản nhất cho thành công của Homo sapiens.

Nhưng nếu trí thông minh cá nhân thực sự là yếu tố quyết định, tại sao những cộng đồng không có chữ viết vẫn có thể lưu giữ trong hàng nghìn năm những hệ thống tri thức phức tạp về thiên văn, địa lý, động vật, thực vật hay môi trường? Và điều gì đã giúp một loài động vật có nguồn gốc từ châu Phi có thể mở rộng sự hiện diện ra gần như toàn bộ hành tinh?

Đó là điểm khởi đầu của Gene Tri thức: Siêu gene kỳ diệu và khả năng sáng tạo của loài người (Phạm Minh Quân dịch, Omega+ & Nxb Khoa học - Công nghệ - Truyền thông, 2026) của Lynne Kelly, một nhà nghiên cứu người Australia nhiều năm theo đuổi các hệ thống tri thức bản địa và lịch sử của trí nhớ con người. Cuốn sách thuộc Tủ sách Khoa học, Sinh học tiến hóa của Omega Plus, đưa người đọc vào một hành trình rất dài, từ những nhóm người săn bắt, hái lượm thời tiền sử cho đến xã hội hiện đại, từ tranh hang động, âm nhạc và nghi lễ đến chữ viết, sách vở và khoa học.

Gene Tri thức: Siêu gene kỳ diệu và khả năng sáng tạo của loài người (Phạm Minh Quân dịch, Omega+ & Nxb Khoa học - Công nghệ - Truyền thông, 2026). Ảnh: OmegaPlus


Câu hỏi Kelly đặt ra nghe tưởng chừng thuộc về sinh học, nhưng lại mở rộng sang khảo cổ học, nhân học, lịch sử nghệ thuật, âm nhạc học và nghiên cứu văn hóa. Bà muốn tìm kiếm điều có thể gọi là một “gene tri thức”, hay chính xác hơn là một cơ chế tiến hóa đặc biệt đã cho phép con người tích lũy kiến thức qua nhiều thế hệ với tốc độ mà các loài khác chưa từng đạt tới.

Nếu gene sinh học truyền những đặc điểm từ cha mẹ sang con cái, thì tri thức cũng có đời sống riêng của nó. Một thế hệ không cần phải bắt đầu lại từ con số không. Con người sinh ra trong một thế giới đã có sẵn ngôn ngữ, câu chuyện, kỹ thuật, tín ngưỡng, nghệ thuật và ký ức. Mỗi cá nhân tiếp nhận một phần gia tài ấy, bổ sung thêm những kinh nghiệm mới rồi truyền tiếp cho người khác. Qua hàng trăm, hàng nghìn thế hệ, sự tích lũy ấy tạo thành thứ mà Kelly gọi là “siêu gene” của loài người.

Những thư viện không có sách

Một trong những đóng góp hấp dẫn nhất của Gene Tri thức nằm ở việc buộc chúng ta xem xét lại quan niệm quen thuộc về tri thức. Trong thế giới hiện đại, chúng ta thường gắn kiến thức với sách, thư viện, trường học và các thiết bị lưu trữ dữ liệu. Trước khi có chữ viết, con người đã làm gì để bảo tồn những khối lượng thông tin cần thiết cho sự tồn tại?

Đây chính là lĩnh vực mà Lynne Kelly đã dành nhiều năm nghiên cứu. Bà đặc biệt quan tâm đến các cộng đồng bản địa, nơi tri thức được lưu giữ trong những bài hát, câu chuyện, nghi lễ, địa điểm, hình ảnh và hành trình. Một ngọn núi, một tảng đá hay một khúc sông có thể trở thành điểm mốc của ký ức. Khi con người di chuyển qua không gian, họ đồng thời đi qua một hệ thống thông tin đã được tổ chức sẵn trong trí nhớ.

Những hình ảnh tiền sử như tranh hang động Lascaux, Pháp có thể từng là phương tiện lưu giữ và truyền đạt tri thức, bên cạnh giá trị thẩm mỹ. Ảnh: Lascaux Dordogne


Theo cách nhìn ấy, cảnh quan có thể hoạt động như một cuốn sách khổng lồ. Kelly dẫn người đọc đến nhiều nền văn hóa và nhiều thời kỳ khác nhau để chứng minh rằng trí nhớ tập thể của nhân loại từng phong phú hơn chúng ta vẫn tưởng. Các cộng đồng không có chữ viết vẫn có thể ghi nhớ chi tiết về mùa vụ, đường di cư của động vật, vị trí nguồn nước, các quy tắc xã hội, gia phả và tín ngưỡng. Những thông tin ấy không được lưu trong thư viện theo nghĩa hiện đại, nhưng được “mã hóa” vào các hình thức văn hóa.

Âm nhạc là một trong những công cụ mạnh mẽ nhất. Nhịp điệu, giai điệu và cấu trúc lặp lại giúp thông tin dễ ghi nhớ hơn. Câu chuyện cũng vậy. Một danh sách khô khan thường nhanh chóng biến mất khỏi trí nhớ, trong khi một câu chuyện hấp dẫn có thể được truyền qua nhiều thế hệ. Nghi lễ lại tạo ra một môi trường đặc biệt để tri thức được lặp lại, thực hành và kiểm chứng.

Từ góc độ này, một xã hội truyền miệng không đồng nghĩa với một xã hội thiếu tri thức. Trái lại, những cộng đồng ấy đã phát triển những “công nghệ ghi nhớ” cực kỳ tinh vi, dù công nghệ ở đây không phải máy móc hay thiết bị điện tử.

Có lẽ điều thú vị nhất trong cách viết của Kelly là bà không nhìn những hệ thống tri thức ấy như những tàn dư nguyên thủy của một giai đoạn chưa phát triển. Chúng là những thành tựu được hình thành qua quá trình thử nghiệm lâu dài của con người. Trước khi có giấy, sách và màn hình, bộ nhớ đã cần đến âm nhạc. Trước khi có bản đồ, cảnh quan đã trở thành phương tiện định hướng. Trước khi có cơ sở dữ liệu, con người đã biết sử dụng câu chuyện và hình ảnh để tổ chức thông tin. Vì thế, lịch sử của tri thức không bắt đầu từ chữ viết, mà dường như nằm ở những sáng tạo tiền văn tự.

Nghệ thuật trước khi trở thành nghệ thuật

Một phần quan trọng của Gene Tri thức dành cho những hình thức biểu đạt mà ngày nay chúng ta gọi là nghệ thuật. Đó là tranh hang động, hình khắc trên đá, tượng nhỏ, các ký hiệu cổ xưa, âm nhạc và những nghi lễ gắn với địa điểm. Nhưng Kelly đề nghị chúng ta tạm gác cách nhìn hiện đại về nghệ thuật để đặt câu hỏi khác. Liệu những người tạo ra các hình ảnh ấy có thực sự quan niệm mình đang sáng tác “nghệ thuật” như chúng ta vẫn hiểu ngày nay?

Một con ngựa được vẽ trên vách hang có thể đẹp theo tiêu chuẩn thẩm mỹ của thế kỷ XXI. Tuy nhiên, vẻ đẹp có thể chưa phải lý do duy nhất khiến hình ảnh ấy xuất hiện. Nó có thể liên quan đến việc ghi nhớ động vật, truyền dạy kỹ năng, thực hành nghi lễ, kể lại một câu chuyện hay đánh dấu một không gian có ý nghĩa đặc biệt. Vấn đề này khiến lịch sử nghệ thuật trở nên rộng lớn hơn rất nhiều.

Stonehenge là một trong số những công trình đặc biệt có thể trở thành điểm neo của ký ức và tri thức cộng đồng. Ảnh: GettyImages


Trong các hang động cổ, những bức hình không nhất thiết tồn tại độc lập như một tác phẩm treo trên tường của bảo tàng. Chúng nằm trong những không gian cụ thể, có mối liên hệ với ánh sáng, âm thanh, đường đi và trải nghiệm cơ thể. Một số nghiên cứu mà Kelly sử dụng cho thấy người tiền sử có thể đã lựa chọn những vị trí có âm vang đặc biệt để tạo hình. Ở đây, hình ảnh và âm thanh có khả năng thuộc về cùng một hệ thống trải nghiệm.

Tương tự, những công trình khổng lồ như Stonehenge, các kiến trúc thời đồ đá mới, những hình vẽ Nazca hay các tượng đài của nhiều nền văn hóa cổ đại cũng có thể được đọc dưới góc độ khác. Chúng là kiến trúc, là cảnh quan và là những cấu trúc tổ chức ký ức. Do đó, một công trình càng đặc biệt càng dễ trở thành điểm neo của trí nhớ.

Đây cũng là lý do Kelly dành sự quan tâm cho mối quan hệ giữa tri thức và không gian. Con người có khả năng ghi nhớ tốt hơn khi thông tin được gắn với địa điểm. Trong truyền thống ghi nhớ cổ điển của phương Tây, kỹ thuật “cung điện ký ức” cũng dựa trên nguyên lý ấy. Người ghi nhớ tưởng tượng một không gian quen thuộc rồi đặt những hình ảnh đại diện cho thông tin tại những vị trí xác định. Khi cần hồi tưởng, họ lần lượt đi qua “không gian” đó trong tâm trí.

Phía sau mỗi cá nhân là một kho tri thức được tích lũy qua vô số thế hệ, để nền văn minh hiện đại vì thế có thể được hình dung như một cuộc tiếp sức khổng lồ.

Điều đáng suy nghĩ là nguyên lý tưởng như thuộc về nghệ thuật ghi nhớ cá nhân này có thể đã từng được mở rộng ở quy mô cộng đồng. Một cảnh quan, một ngôi làng, một quần thể kiến trúc hoặc một hành trình có thể trở thành cấu trúc giúp lưu giữ những tri thức chung.

Bởi vậy, Kelly mời gọi người đọc nhìn nghệ thuật thời tiền sử bằng một thái độ thận trọng hơn. Khi gọi một hình vẽ hang động là “tác phẩm nghệ thuật”, chúng ta đang sử dụng một khái niệm được hình thành khá muộn trong lịch sử phương Tây để giải thích một sản phẩm của thế giới cách đây hàng chục nghìn năm. Vẻ đẹp vẫn hiện diện, nhưng có thể đi cùng với một chức năng sâu xa hơn, liên quan đến trí nhớ, giáo dục, nghi lễ và sự truyền thừa tri thức. Nghệ thuật, theo nghĩa ấy, từng là một phần của công nghệ sinh tồn.

Một hành trình để nhìn lại trí tuệ của con người

Gene Tri thức có tham vọng lớn, nhưng cách Lynne Kelly triển khai lại bắt đầu từ những câu hỏi rất cụ thể. Tại sao con người thích kể chuyện? Vì sao âm nhạc xuất hiện ở hầu hết các nền văn hóa? Tại sao những địa điểm nhất định trở thành linh thiêng? Điều gì khiến một hình ảnh, một bài hát hoặc một nghi lễ có thể tồn tại lâu hơn cả đời người?

Từ những câu hỏi đó, cuốn sách dần mở ra một lịch sử khác về trí thông minh của Homo sapiens. Sự khác biệt quan trọng giữa con người và nhiều loài động vật không đơn thuần nằm ở khả năng học hỏi của từng cá thể. Nhiều loài có thể học, sử dụng công cụ, thậm chí truyền một số kỹ năng cho đồng loại. Điều đặc biệt ở con người là khả năng tạo dựng những hệ thống giúp tri thức được tích lũy, bảo tồn và tiếp tục phát triển vượt khỏi giới hạn của một đời người.

Một đứa trẻ ngày nay có thể học toán, đọc Shakespeare, nghe Bach hoặc sử dụng điện thoại thông minh mà không cần tự mình phát minh ra bất cứ điều gì trong số đó. Phía sau mỗi cá nhân là một kho tri thức được tích lũy qua vô số thế hệ, để nền văn minh hiện đại vì thế có thể được hình dung như một cuộc tiếp sức khổng lồ.

Nghệ thuật người bản địa Australia cho thấy tri thức được lưu giữ qua câu chuyện, bài hát, hình ảnh và những hành trình gắn với cảnh quan. Ảnh: Bảo tàng Quốc gia Úc


Điều này cũng khiến chúng ta phải nhìn lại ý niệm về thiên tài và sáng tạo. Một phát minh vĩ đại thường gắn với tên của một cá nhân, nhưng không có phát minh nào thực sự xuất hiện trong khoảng trống. Mỗi nhà khoa học đều đứng trên nền tảng của những người đi trước. Mỗi nghệ sĩ đều sử dụng một ngôn ngữ tạo hình đã được lịch sử bồi đắp. Mỗi thế hệ tiếp tục một cuộc đối thoại bắt đầu từ rất lâu trước khi mình xuất hiện.

Dường như đó là ý nghĩa sâu xa nhất của “gene tri thức” trong cuốn sách của Lynne Kelly. Sức mạnh của con người không nằm hoàn toàn trong một bộ não riêng lẻ. Nó nằm trong khả năng kết nối các bộ não với nhau qua thời gian. Từ những bài hát của người săn bắt, hái lượm đến các bản giao hưởng, từ hình vẽ trên vách đá đến thư viện số, từ câu chuyện được kể quanh đống lửa đến những cơ sở dữ liệu khổng lồ của thế kỷ XXI, con người liên tục tìm ra những phương thức mới để chống lại sự quên lãng.

Chính vì vậy, Gene Tri thức cũng là một cuốn sách gợi ra một cảm giác khá khiêm nhường. Chúng ta thường nhìn quá khứ như một thế giới thiếu thốn, nơi con người chưa có khoa học, chưa có máy tính, sách in và internet. Nhưng những cộng đồng xa xưa đã sở hữu một thứ mà xã hội hiện đại đang có nguy cơ đánh giá thấp, đó là khả năng biến toàn bộ môi trường sống thành một hệ thống của tri thức. Một bài hát có thể là bản đồ, một câu chuyện có thể là kho lưu trữ, một bức tranh có thể mang trong nó ký ức của nhiều thế hệ, còn một ngọn núi, một tảng đá hay một công trình tưởng niệm có thể là một trang sách mà con người phải bước vào để đọc...

Từ vách hang đến thư viện số, lịch sử con người cũng là lịch sử của những cách thức lưu giữ và truyền lại tri thức. Ảnh: The Korea Herald


Sau hàng trăm trang sách, Lynne Kelly đưa chúng ta trở lại với một câu hỏi tưởng như đơn giản nhưng không dễ trả lời, rằng điều gì thực sự khiến con người trở thành con người. Có thể đó không phải là một khoảnh khắc duy nhất trong lịch sử tiến hóa, cũng không phải một phát minh thần kỳ nào xuất hiện đột ngột. Đó là một quá trình lâu dài, trong đó con người học cách nhớ cùng nhau, kể lại cho nhau và truyền cho thế hệ sau những gì mình biết.

Nếu gene sinh học giúp một loài duy trì sự sống, thì tri thức được truyền từ người này sang người khác đã tạo nên một dạng di sản khác. Di sản ấy không nằm trong một cơ thể riêng lẻ. Nó sống trong ngôn ngữ, ký ức, âm nhạc, nghệ thuật, cảnh quan và vô số câu chuyện mà con người vẫn đang tiếp tục kể.

Và đó có lẽ là lý do Gene Tri thức bên cạnh kể câu chuyện về nguồn gốc của sự sáng tạo còn khiến chúng ta nhận ra rằng, trong mỗi ý tưởng mới của hiện tại vẫn có tiếng vọng của một trí nhớ tập thể đã bắt đầu từ rất xa trong quá khứ.

Tiến sĩ Lynne Kelly sinh năm 1951, là nhà giáo dục và nhà nghiên cứu người Australia. Bà hiện là Nghiên cứu viên liên kết tại Trường Khoa học Xã hội và Nhân văn thuộc Đại học La Trobe, đồng thời là Nghiên cứu viên danh dự tại Trường Vật lý, Đại học Melbourne.

Trong hơn một thập kỷ, Lynne Kelly tập trung nghiên cứu các hệ thống tri thức bản địa và những phương thức con người sử dụng câu chuyện, âm nhạc, không gian và nghệ thuật để ghi nhớ và truyền thừa tri thức. Bà từng giành danh hiệu “Vua Trí nhớ Cao niên” tại Australia.

Một số tác phẩm tiêu biểu gồm The Memory Code: The Secrets of Stonehenge, Easter Island and Other Ancient Monuments (Mật mã ghi nhớ: Bí ẩn của Stonehenge, Đảo Phục Sinh và các di tích cổ đại khác), 2016; Songlines: The Power and Promise (Đường ca: Sức mạnh và lời hứa), đồng tác giả, 2020; và The Knowledge Gene: The incredible story of the supergene that gives us human creativity (Gene Tri thức: Siêu gene kỳ diệu và khả năng sáng tạo của loài người), 2024.

Trang Ngọc

bài viết liên quan
để lại bình luận của bạn
có thể bạn quan tâm
Cùng chuyên mục
Xem nhiều nhất

Đọc tin nhanh

*Chỉ được phép sử dụng thông tin từ website này khi có chấp thuận bằng văn bản của Người Đô Thị.