Xiếc họa Đông Hồ: thổi hồn đương đại vào tranh dân gian

 10:27 | Thứ bảy, 11/04/2026  0
Tranh dân gian Đông Hồ – một phần ký ức văn hóa của làng quê Bắc bộ đang đứng trước nguy cơ mai một. Sự suy giảm về số lượng người theo nghề, sự thu hẹp không gian sử dụng tranh trong đời sống hiện đại, cùng áp lực mưu sinh đã khiến dòng tranh này rơi vào tình trạng báo động. Nhưng, qua sự kết hợp với ngôn ngữ nghệ thuật đương đại của xiếc, tranh dân gian đến gần với công chúng.

Di sản của ký ức làng quê Việt

Ngày 9.12.2025, tại Kỳ họp lần thứ 20 của Ủy ban Liên Chính phủ Công ước 2003 về bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể của UNESCO, diễn ra tại Thủ đô New Delhi (Ấn Độ), nghề làm tranh dân gian Đông Hồ chính thức được ghi danh vào Danh sách Di sản Văn hóa phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp. Đây là di sản thứ 17 của Việt Nam được UNESCO ghi danh, đồng thời là lời nhắc nhở rõ ràng về trách nhiệm bảo tồn, hồi sinh và đưa di sản trở lại đời sống đương đại.

Nghề làm tranh dân gian Đông Hồ ra đời cách đây khoảng 500 năm tại phường Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh. Qua nhiều thế kỷ, cộng đồng làng nghề đã sáng tạo nên một dòng tranh mang bản sắc riêng biệt, từ chủ đề, bố cục đến kỹ thuật in khắc gỗ và bảng màu tự nhiên.

Nghề làm tranh dân gian Đông Hồ ra đời cách đây khoảng 500 năm.


Tranh Đông Hồ gắn bó mật thiết với đời sống tinh thần của người Việt, đặc biệt trong các dịp lễ tiết quan trọng như Tết Nguyên đán, Tết Trung thu, các nghi lễ thờ cúng tổ tiên và thần linh. Những bức tranh như Đám cưới chuột, Vinh quy bái tổ, Hội đu, Bịt mắt bắt dê… không chỉ mang giá trị thẩm mỹ mà còn hàm chứa triết lý dân gian, khát vọng về cuộc sống no đủ, yên vui và đạo lý làm người.

Toàn bộ quy trình làm tranh đều được thực hiện thủ công. Mẫu tranh được vẽ bằng bút lông, mực nho trên giấy bản, sau đó khắc trên ván gỗ thị. Màu sắc được chế biến từ nguyên liệu hoàn toàn tự nhiên: màu xanh từ lá chàm, màu đỏ từ sỏi son, màu vàng từ hoa hòe và quả dành dành, màu trắng từ bột sò điệp phong hóa, màu đen từ tro lá tre, rơm nếp. Tranh được in úp ván với năm màu cơ bản trên giấy dó phủ hồ điệp, theo trình tự nghiêm ngặt: đỏ, xanh, vàng, trắng, cuối cùng là ván nét màu đen để hoàn thiện.

Chính sự cầu kỳ, tinh tế ấy đã tạo nên giá trị độc đáo của tranh Đông Hồ, nhưng cũng khiến nghề ngày càng khó duy trì trong bối cảnh hiện đại. Theo hồ sơ UNESCO, hiện chỉ còn vài hộ gia đình tiếp tục giữ nghề, tri thức và kỹ năng chủ yếu được truyền dạy trong phạm vi gia đình, trong khi thế hệ trẻ ít mặn mà theo đuổi do nghề khó đảm bảo sinh kế.

Tranh dân gian Đông Hồ từ lâu đã gắn bó mật thiết với nhịp sinh hoạt văn hóa của người Việt.


Kể chuyện sáng tạo về truyền thống

Xuất phát từ trăn trở trước nguy cơ mai một của tranh Đông Hồ, nhóm sinh viên Học viện Ngoại giao đã khởi xướng dự án “Thức cùng di sản” với Xiếc họa Đông Hồ là chặng mở đầu. “Thức cùng di sản” được định hướng là một dự án dài hơi, nhằm làm sống lại các giá trị di sản văn hóa truyền thống qua ngôn ngữ nghệ thuật đương đại, để đưa di sản đến gần hơn với công chúng, đặc biệt là giới trẻ.

Ý tưởng kết hợp tranh dân gian Đông Hồ với nghệ thuật xiếc của nhóm xuất phát từ một trăn trở rất đời thường: tranh Đông Hồ là di sản quen thuộc trong ký ức tập thể nhưng ngày càng vắng bóng trong đời sống hiện đại. Nhiều người nhận diện được hình ảnh như Đám cưới chuột, Hội đu, Vinh quy bái tổ… nhưng rất ít người có cơ hội hiểu sâu về những lớp nghĩa, triết lý sống và tư duy xã hội ẩn sau từng bức tranh. Lựa chọn nghệ thuật xiếc để kết hợp với tranh Đông Hồ không phải ngẫu nhiên. Điểm chạm giữa tranh Đông Hồ và nghệ thuật xiếc chính là ở khả năng kể chuyện về đời sống, con người.

Theo anh Nguyễn Tất Đạt, Trưởng Ban Tổ chức dự án, tranh Đông Hồ tuy là tranh tĩnh, nhưng nội dung bên trong lại rất “động”. Mỗi bức tranh đều ghi lại những lát cắt sinh động của đời sống xã hội xưa, từ sinh hoạt thường ngày, tình yêu đôi lứa đến những chuẩn mực ứng xử trong gia đình và cộng đồng với nhiều tầng nghĩa tinh tế.

Ở chiều ngược lại, xiếc là loại hình nghệ thuật giàu tính biểu đạt hình thể. “Khi đặt hai yếu tố này cạnh nhau, chúng tôi nhận ra nhiều lớp nghĩa trong tranh Đông Hồ hoàn toàn có thể được chuyển hóa thành chuyển động sân khấu: sự e ấp, căng thẳng, mâu thuẫn hay gắn bó đều có thể được biểu đạt bằng ngôn ngữ cơ thể”, anh Tất Đạt cho biết. Đặc biệt, trong nghệ thuật xiếc cũng xuất hiện những hình tượng con vật, vốn là yếu tố rất quen thuộc trong tranh Đông Hồ nên việc tái hiện tinh thần của tranh trên sân khấu trở nên gần gũi, tự nhiên và dễ cảm thụ hơn.

Điểm chạm giữa tranh Đông Hồ và nghệ thuật xiếc chính là ở khả năng kể chuyện về đời sống, con người.


Bên cạnh sự tương đồng đó, việc kết hợp giữa Đông Hồ và xiếc còn tạo ra một hiệu ứng thị giác độc đáo: một bên là nét vẽ mộc mạc, dân gian; một bên là những chuyển động mạnh mẽ, hiện đại. Trưởng Ban Tổ chức dự án chia sẻ, ban đầu nhóm cũng từng tự đặt câu hỏi về tính khả thi của sự kết hợp này; song, quan sát trong những năm gần đây, khi Liên đoàn Xiếc Việt Nam không ngừng thử nghiệm những cách kể chuyện mới, nhóm tin rằng việc đưa tranh Đông Hồ lên sân khấu xiếc không phải là điều không thể.

Ý tưởng thì hay nhưng để thực hiện điều đó, nhóm cũng gặp không ít thách thức khi chuyển tải tư tưởng của tranh Đông Hồ vốn sâu sắc và tinh tế, cần được giải thích bằng lời sang một loại hình kể chuyện hoàn toàn bằng hình thể. Với xiếc, mỗi động tác không chỉ đòi hỏi độ chính xác, tính thẩm mỹ và an toàn kỹ thuật, mà giờ đây còn phải “đúng tinh thần” của bức tranh, đúng với lớp nghĩa mà tranh gửi gắm.

Không phải ý tưởng nào trên giấy cũng có thể giữ nguyên khi bước lên sân khấu, bởi xiếc phụ thuộc rất lớn vào thể lực, sở trường và khả năng chuyên môn của từng nghệ sĩ. Việc tìm cách khớp nối các bức tranh với hệ thống động tác sao cho mạch kể liền lạc, tự nhiên là một bài toán khó. Có những ý tưởng nội dung rất hấp dẫn về mặt câu chuyện, nhưng nếu không tìm được nghệ sĩ phù hợp để thực hiện các động tác tương ứng, ê-kíp buộc phải điều chỉnh cách kể, thay đổi cấu trúc tiết mục hoặc tiết chế nội dung, để phần thể hiện trên sân khấu vừa khả thi, vừa đảm bảo chất lượng nghệ thuật và tinh thần của di sản.

Ngoài ra, vở diễn đòi hỏi yếu tố kịch và thoại để kết nối mạch truyện, trong khi diễn xuất kịch nói không phải là sở trường của tất cả nghệ sĩ xiếc. Do đó, ê-kíp phải cân nhắc rất kỹ trong phân vai và điều chỉnh cách thể hiện sao cho vừa phù hợp với khả năng của nghệ sĩ, vừa giữ được tinh thần câu chuyện.

NSND Tống Toàn Thắng, Giám đốc Liên đoàn Xiếc Việt Nam, đánh giá cao tinh thần dấn thân và sáng tạo của sinh viên Học viện Ngoại giao. Ông cho biết, Liên đoàn luôn chủ động đồng hành cùng sinh viên trong các dự án nghệ thuật và Xiếc họa Đông Hồ là một ý tưởng táo bạo nhưng đầy tiềm năng.

“Dùng nghệ thuật xiếc để kể câu chuyện của tranh Đông Hồ là một thách thức, nhưng cũng rất thú vị. Ngôn ngữ hình thể, kỹ thuật và cảm xúc có thể thay lời kể, truyền tải thông điệp gìn giữ di sản một cách tự nhiên”, NSND Tống Toàn Thắng chia sẻ.

Theo ông, thông qua những dự án như vậy, di sản không chỉ nằm trên tranh, mà bước ra đời sống bằng nghệ thuật biểu diễn, trở thành một phần của công nghiệp văn hóa.

Một số hình ảnh trong buổi diễn Xiếc họa Đông Hồ.


Khán giả bước vào di sản bằng trải nghiệm

Điều khiến ê-kíp dự án xúc động và tự hào nhất không chỉ nằm ở những tràng pháo tay trong đêm diễn mà ở những gì diễn ra bên lề sân khấu. Trong không gian trưng bày tranh Đông Hồ, nhiều khán giả trẻ và khán giả quốc tế đã dừng lại xem tranh, trò chuyện với nghệ nhân, lắng nghe câu chuyện về nghề và trực tiếp mua tranh.

Với các nghệ nhân, đó không chỉ là sự ghi nhận, mà còn là câu chuyện sinh kế. Tranh Đông Hồ những năm gần đây xuất hiện ngày càng nhiều trong các sản phẩm phái sinh và truyền thông, nhưng phần lớn chưa mang lại lợi ích trực tiếp cho người giữ nghề. Do vậy, ngay từ đầu, ban tổ chức đã định hướng xây dựng một không gian để nghệ nhân có thể trực tiếp giới thiệu và kinh doanh tác phẩm, để di sản không chỉ dừng lại ở trưng bày, mà còn hiện diện sống động trong đời sống.

Có những khoảnh khắc tưởng chừng nhỏ nhưng lại chứa đựng nhiều ý nghĩa: một khán giả chia sẻ rằng sau khi xem Xiếc họa Đông Hồ, con của cô về nhà tự tìm đọc sách về hình tượng con mèo trong văn hóa Việt, rồi tha thiết được đi thăm làng tranh. Câu chuyện ấy cho thấy, khi di sản được kể lại bằng trải nghiệm, sự tò mò và nhu cầu khám phá sẽ tự nhiên nảy sinh, không cần đến những bài giảng hay khẩu hiệu.

Trong bối cảnh UNESCO kêu gọi bảo vệ khẩn cấp nghề làm tranh Đông Hồ, Xiếc họa Đông Hồ là minh chứng cho cách di sản có thể được hồi sinh bằng sức sáng tạo của người trẻ. Có thể thấy người trẻ không hề thờ ơ với di sản, mà đang tìm cách đánh thức ký ức văn hóa bằng ngôn ngữ của thời đại. Khi di sản được kể lại bằng những hình thức sáng tạo, giàu cảm xúc, nó không chỉ được bảo tồn, mà còn có cơ hội sống tiếp, lan tỏa và trở thành nguồn cảm hứng cho tương lai.

Ngọc Phạm  

bài viết liên quan
để lại bình luận của bạn
có thể bạn quan tâm

Đọc tin nhanh

*Chỉ được phép sử dụng thông tin từ website này khi có chấp thuận bằng văn bản của Người Đô Thị.