Công trình của hai nhà khoa học đã giải đáp một câu hỏi đã tồn tại hơn một thế kỷ: Làm thế nào sự sống – vốn chỉ dùng duy nhất một trong hai dạng “soi gương” của nhiều phân tử – lại có thể bắt đầu từ những phản ứng hóa học thông thường, vốn không hề có sự sống?

Về tính bất đối xứng gương. Minh họa Nobel Prize
Một câu đố từ thời Pasteur
Giữa thế kỷ 19, Louis Pasteur tách tinh thể axit tartaric thành hai dạng là hình ảnh trong gương của nhau, nay gọi là các đối quang. Năm 1857, ông thấy vi sinh vật chỉ lên men một dạng. Các axit amin trong protein của cơ thể cũng chỉ tồn tại ở một dạng – hiện tượng gọi là đồng chiral (homochirality)(*). Trong phòng thí nghiệm, các phản ứng tạo phân tử chiral luôn cho hỗn hợp hai dạng với tỷ lệ 1:1.
Năm 1953, nhà vật lý lý thuyết Charles Frank (Đại học Bristol) đưa ra mô hình toán học với ba điều kiện: có xúc tác chiral và phản ứng bất đối; một dạng được tăng cường còn dạng kia bị kìm hãm; chất tạo ra chính là chất xúc tác cho phản ứng (tự xúc tác). Điều kiện đầu đã được đáp ứng từ đầu thế kỷ 20 và dẫn tới các giải Nobel 2001 và 2021. Giải năm nay ghi nhận việc đáp ứng hai điều kiện còn lại.

Henri Kagan và Kenso Soai được trao Giải Nobel Hóa học năm 2026. Ảnh: Reuters
Henri B. Kagan: Xúc tác không cần tinh khiết
Năm 1986, Kagan mô tả một hiện tượng mà trước đó giới hóa học coi là không thể: sản phẩm có độ dư đối quang (ee) cao hơn chất xúc tác tạo ra nó. Ông lập luận rằng nguyên tử kim loại trong xúc tác có thể gắn với hai phân tử chiral. Với hỗn hợp 75% dạng tay phải (Rectus) và 25% dạng tay trái (Sinister), sẽ có ba loại xúc tác (phải-phải, trái-trái, phải-trái) với tỷ lệ khoảng 56%, 6% và 38%.
Nếu dạng phải-trái gần như không hoạt động, phản ứng chủ yếu do hai loại còn lại dẫn dắt theo tỷ lệ khoảng 90:10 – cao hơn nhiều so với 75:25 ban đầu. Đồ thị quan hệ giữa độ tinh khiết của xúc tác và sản phẩm khi đó là một đường cong thay vì đường thẳng, nên có tên “hiệu ứng phi tuyến”.
Phát hiện này trở thành công cụ thường dùng để suy ra cơ chế phản ứng. Chẳng hạn, trong một phản ứng của nhóm Ryoji Noyori, ligand chỉ có độ dư đối quang 15% vẫn tạo ra sản phẩm đạt 98%. Tương tự, khi Merck tổng hợp hợp chất L-699,392, họ dùng α-pinene chỉ tinh khiết 70% nhưng vẫn thu được sản phẩm đạt 95% ee.
Kenso Soai: Sản phẩm tự nhân bản
Soai nhận ra cấu trúc xúc tác và sản phẩm của một phản ứng có hiệu ứng phi tuyến lớn rất giống nhau, và tìm cách thiết kế phản ứng trong đó sản phẩm chính là xúc tác của chính nó. Năm 1990, ông tìm ra phản ứng tự xúc tác bất đối đầu tiên, nhưng ee của sản phẩm vẫn thấp hơn xúc tác.
Năm 1995, ông công bố trên Nature phản ứng của pyrimidyl alkanol với diisopropylzinc, có khả năng khuếch đại ee. Năm 2003, ông chứng minh một chênh lệch chỉ khoảng 0,00005% có thể được khuếch đại lên hơn 99,5% sau ba vòng liên tiếp.
Phản ứng này còn có thể khởi động từ chất không chiral. Soai và Daniel Singleton độc lập cho thấy những dao động ngẫu nhiên ở mức phân tử cũng đủ để quyết định dạng nào thắng thế. Trong 37 thí nghiệm của nhóm Soai, 18 lần cho dạng R và 19 lần cho dạng S. Theo Ủy ban Nobel, đây là lần đầu tiên một phản ứng hóa học tạo ra chirality từ nguyên liệu không chiral – ngoài chính sự sống.

Phản ứng bất đối xứng (An asymmetric reaction). Trong xúc tác bất đối, một dạng đối quang sẽ được tạo ra nhiều hơn dạng còn lại. Để thúc đẩy phản ứng này diễn ra, các nhà hóa học cần một chất xúc tác có tính chiral. Chất xúc tác này hiện nay thường bao gồm một ion kim loại kết hợp với một dạng đối quang của hợp chất chiral. Trong quá trình phản ứng, chất xúc tác sẽ truyền một phần tính chiral của nó sang cho sản phẩm. Minh họa của Viện Hàn lâm Khoa học Hoàng gia Thụy Điển
Ý nghĩa và giới hạn
Ủy ban Nobel Hóa học nhấn mạnh hiệu ứng phi tuyến là công cụ quan trọng để tối ưu phản ứng trong sản xuất dược phẩm, hương liệu, hóa chất nông nghiệp và vật liệu. Phản ứng Soai thì khác, nó là phản ứng nhân tạo, phạm vi chất nền còn hẹp, và cơ chế vẫn đang có hai mô hình cạnh tranh (nhóm Scott Denmark và nhóm Oliver Trapp).
Tài liệu của Ủy ban Nobel Hóa học cũng viết rằng mô hình Frank không phải lời giải cho nguồn gốc sự sống, và có lẽ sẽ không bao giờ có câu trả lời dứt khoát cho sự kiện cách đây 3,5–4 tỷ năm.
“Henri Kagan và Kenso Soai đã đưa ra lời giải cho một bí ẩn hóa học kéo dài hơn một thế kỷ: làm sao tính đồng phân lập thể có thể xuất hiện một cách tự phát. Các phản ứng hóa học mà họ phát triển thật ngoạn mục”, Heiner Linke, Chủ tịch Ủy ban Nobel Hóa học, nói trong thông cáo báo chí.
GS. Peter Somfai, thành viên Ủy ban Nobel Hóa học (Đại học Lund, Thụy Điển), khẳng định: “Các khám phá này đã tái định hình hiểu biết của chúng ta về cách thức tính bất đối hình được tạo ra và khuếch đại trong hệ kín, làm sâu sắc thêm nhận thức về tính bất đối hình phân tử với những ảnh hưởng vượt xa khỏi phạm vi hóa học hữu cơ.”
“Tổng hợp hữu cơ bất đối xứng là một minh chứng mạnh mẽ cho thấy hóa học cơ bản có thể tạo nền tảng cho các giải pháp trước những thách thức lớn nhất mà xã hội đang đối mặt. Các đồng phân khác nhau có thể mang lại những tác động sinh học và vật lý hoàn toàn khác biệt, do đó đóng vai trò then chốt trong việc tìm ra các loại thuốc hiệu quả để điều trị nhiều loại bệnh tật”, Giáo sư Robert Mokaya, Chủ tịch Hiệp hội Hóa học Hoàng gia (Anh) đánh giá.
Công trình của Kagan và Soai có ý nghĩa ứng dụng lớn, đặc biệt trong sản xuất dược phẩm. Rất nhiều phân tử thuốc tồn tại ở hai dạng hình ảnh qua gương (enantiomers). Một dạng có tác dụng chữa bệnh, trong khi dạng kia có thể không có tác dụng hoặc gây ra tác dụng phụ không mong muốn. Nhờ hiệu ứng phi tuyến, các công ty dược phẩm có thể tối ưu hóa phản ứng để tổng hợp chính xác dạng đối hình mong muốn với độ tinh khiết cao, dù nguyên liệu đầu vào chưa thật sự tinh khiết.
Các công cụ này cũng được mở rộng trong sản xuất hương liệu, hợp chất thơm, hóa chất nông nghiệp và thiết kế vật liệu mới.
Nhà khoa học Henri B. Kagan, 95 tuổi, sinh tại Boulogne-Billancourt (Pháp), nhận bằng tiến sĩ năm 1960 tại Collège de France, hiện là giáo sư danh dự của Đại học Paris-Sud (nay là Đại học Paris-Saclay). Ông cũng là một trong những nhà khoa học cao tuổi nhất từng đoạt giải Nobel
Nhà khoa học Kenso Soai sinh năm 1950 tại Hiroshima (Nhật Bản), nhận bằng tiến sĩ năm 1979 tại Đại học Tokyo, hiện là giáo sư danh dự của Đại học Khoa học Tokyo.
Hai ông chia đều giải thưởng 12 triệu krona Thụy Điển.
Với Kagan, giải năm nay cũng khép lại một câu chuyện kéo dài 25 năm kể từ cuộc tranh luận quanh Nobel Hóa học 2001. Năm 1971, ông là người đầu tiên dùng ligand đối xứng C₂ (DIOP) trong phản ứng hydro hóa alkene xúc tác bằng phức rhodium và thu được độ dư đối quang rất cao, mở đường cho cả một họ ligand đối xứng C₂ sau này.
Năm 2001, Nobel Hóa học về xúc tác bất đối được trao cho William Knowles và Ryoji Noyori (hydro hóa) cùng Barry Sharpless (oxy hóa), không có tên Kagan. Cùng năm đó, Quỹ Wolf trao giải Hóa học cho cả ba ông Kagan, Noyori và Sharpless. Việc ông vắng mặt ở Stockholm khiến giới hóa học Pháp phản ứng mạnh, đến mức Bộ trưởng Khoa học khi đó, Roger-Gérard Schwartzenberg, đã gửi thư tới Quỹ Nobel. Hai mươi lăm năm sau, ở tuổi 95, Kagan nhận Nobel cho một đóng góp khác: hiệu ứng phi tuyến ông mô tả năm 1986.
Lan Chi (Theo Nobel Prize)
_____________
(*) Homochirality là tính đồng nhất về cấu trúc bất đối, nơi tất cả phân tử sinh học cùng loại đều có chung một hướng cấu trúc 'tay trái' hoặc 'tay phải'.